Luật ngành Nước: Từ quản lý công trình đến bảo đảm chất lượng dịch vụ cho người dân

Trong nhiều năm qua, khi bàn về phát triển ngành Cấp Thoát nước, chúng ta thường quan tâm đến nguồn vốn đầu tư, công suất nhà máy, mạng lưới đường ống, quyền sở hữu công trình, giá nước và trách nhiệm quản lý nhà nước. Đây đều là những vấn đề quan trọng, quyết định khả năng phát triển hạ tầng và bảo đảm an ninh cấp nước.

Tuy nhiên, từ góc nhìn của người sử dụng dịch vụ, những câu hỏi được đặt ra lại rất cụ thể: Nước có được cung cấp liên tục không? Áp lực nước có đủ để sử dụng tại các tầng nhà không? Chất lượng nước tại vòi có được bảo đảm không? Khi mất nước, nước yếu hoặc xảy ra sự cố, ai có trách nhiệm giải quyết? Và mức giá người dân phải trả có tương xứng với chất lượng dịch vụ nhận được hay không?

Những câu hỏi ấy phản ánh một vấn đề lớn của chính sách ngành Nước: pháp luật cần điều chỉnh không chỉ công trình và hoạt động kinh doanh cấp nước, mà còn phải xác lập rõ chất lượng dịch vụ mà người dân có quyền được hưởng. Kinh nghiệm xây dựng pháp luật ngành Nước của Malaysia là một trường hợp đáng để Việt Nam nghiên cứu.

Từ quản lý hạ tầng đến điều tiết dịch vụ

Năm 2006, Malaysia ban hành Đạo luật 654 về thành lập Ủy ban Dịch vụ nước quốc gia (SPAN) và Đạo luật 655 về ngành dịch vụ nước (Water Services Industry Act). Hai đạo luật bổ trợ cho nhau: Đạo luật 654 quy định tổ chức, chức năng và thẩm quyền của SPAN; Đạo luật 655 điều chỉnh hoạt động ngành dịch vụ nước, gồm cấp phép, cung cấp dịch vụ cấp nước, thoát nước thải và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia.

Phạm vi áp dụng của Đạo luật 654 là bán đảo Malaysia cùng hai lãnh thổ liên bang Putrajaya và Labuan; vì vậy không nên mặc nhiên coi mô hình này áp dụng đồng nhất trên toàn lãnh thổ Malaysia. Dịch vụ thoát nước thải chủ yếu bao gồm thu gom, vận chuyển, xử lý nước thải và bùn thải, không đồng nhất với thoát nước mưa, chống ngập đô thị.

Theo Điều 15 Đạo luật 654, SPAN thực hiện các chức năng điều tiết như giám sát tiêu chuẩn dịch vụ, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp, giảm nước không doanh thu, tham mưu cơ chế giá công bằng, bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ và thúc đẩy đầu tư dài hạn.

Như vậy, điều tiết không chỉ là kiểm tra điều kiện hoạt động hay yêu cầu kỹ thuật của công trình, mà còn đánh giá kết quả cung cấp dịch vụ, hiệu quả vận hành và mức độ đáp ứng nhu cầu người sử dụng. Nhà máy có công suất lớn là điều kiện cần; chất lượng nước, lưu lượng, áp lực và tính liên tục tại nơi sử dụng mới phản ánh trực tiếp chất lượng phục vụ.

Như vậy, hoạt động điều tiết không chỉ dừng ở việc kiểm tra doanh nghiệp có đủ điều kiện hoạt động hay công trình có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay không, mà còn hướng tới đánh giá kết quả cung cấp dịch vụ, hiệu quả vận hành và mức độ đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.

Một nhà máy nước hiện đại, có công suất lớn và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật là điều kiện cần. Nhưng kết quả cuối cùng phải được nhìn nhận ở chất lượng nước, lưu lượng, áp lực và tính liên tục tại nơi sử dụng. Công suất thiết kế phản ánh năng lực sản xuất; chất lượng dịch vụ tại điểm cung cấp mới phản ánh trực tiếp mức độ phục vụ người dân.

Chất lượng nước không đồng nghĩa với chất lượng dịch vụ cấp nước

Chất lượng nước sạch thường được đánh giá qua các chỉ tiêu lý hóa, vi sinh và an toàn sức khỏe. Đây là yêu cầu bắt buộc nhưng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng dịch vụ mà khách hàng nhận được.

Một hộ gia đình có thể nhận nước đạt quy chuẩn nhưng áp lực không đủ; khu dân cư đã đấu nối vẫn có thể bị gián đoạn; khách hàng cũng có thể không được thông tin kịp thời khi xảy ra sự cố. Vì vậy, chất lượng dịch vụ còn bao gồm lượng nước, áp lực, tính ổn định, liên tục và trách nhiệm thông tin, khắc phục sự cố.

Đạo luật 655 quy định nghĩa vụ của đơn vị được cấp phép trong cung cấp nước, duy trì hệ thống và đáp ứng yêu cầu dịch vụ. Điều đó cho thấy áp lực và tính liên tục không chỉ là thông số kỹ thuật mà còn là trách nhiệm của đơn vị cung cấp đối với khách hàng.

Tại Việt Nam, Nghị định số 117/2007/NĐ-CP và các văn bản liên quan đã đặt nền tảng về chất lượng dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của đơn vị cấp nước và khách hàng. Dự thảo Luật Cấp, thoát nước cũng đề cập đến chất lượng nước, lưu lượng, áp lực, tính ổn định, liên tục, an ninh, an toàn cấp nước và mức độ hài lòng của khách hàng.

Dự thảo yêu cầu đơn vị cấp nước duy trì chất lượng theo quy chuẩn; khi phát hiện nước hoặc dịch vụ không đáp ứng yêu cầu phải thông báo cho khách hàng và cơ quan liên quan, xác định nguyên nhân, khắc phục và cấp nước tạm thời khi cần. Trách nhiệm của đơn vị cấp nước được xác định đến điểm đấu nối; khách hàng chịu trách nhiệm đối với hệ thống nội bộ sau điểm đấu nối.

Luật cần xác định rõ trách nhiệm tại điểm giao nhận, điểm đấu nối, nghĩa vụ thông tin và ứng phó sự cố. Các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể có thể được quy định tại quy chuẩn, tiêu chuẩn và hợp đồng, phù hợp điều kiện hạ tầng, địa hình, đô thị và nông thôn.

Giá nước phải gắn với chất lượng dịch vụ và trách nhiệm của doanh nghiệp

Giá nước liên quan trực tiếp đến đời sống người dân và khả năng hoạt động của doanh nghiệp. Đây là dịch vụ thiết yếu, cần có mức giá phù hợp, chính sách hỗ trợ nhóm khó khăn, đồng thời bảo đảm bù đắp chi phí hợp lý để duy trì vận hành, bảo dưỡng, thay thế tài sản và chất lượng dịch vụ.

Điều 15 Đạo luật 654 giao SPAN tham mưu cơ chế giá công bằng, hiệu quả cho người tiêu dùng và đơn vị được cấp phép. Giá được xem xét trong tổng thể điều tiết ngành, gắn với tiêu chuẩn dịch vụ, hiệu quả vận hành và nhu cầu đầu tư.

Theo Dự thảo Luật Cấp, Thoát nước, định giá nước sạch thực hiện theo pháp luật về giá, có xem xét các yếu tố chuyên ngành: chất lượng nguồn nước, công nghệ xử lý, mức sử dụng công suất, sản lượng thương phẩm, mức thất thoát được chấp nhận, khoảng cách truyền dẫn, áp lực, chất lượng dịch vụ và yêu cầu cấp nước an toàn. Chi phí có thể gồm sản xuất, truyền dẫn, phân phối, bảo trì, dự phòng, kiểm soát chất lượng và dữ liệu.

Cách tiếp cận này đặt giá nước trong mối quan hệ với chất lượng dịch vụ. Người dân có nghĩa vụ thanh toán nhưng có quyền được biết biểu giá, cách tính và kênh phản ánh; doanh nghiệp có quyền thu tiền nhưng phải bảo đảm chất lượng, tính liên tục, chăm sóc khách hàng và khắc phục sự cố. Việc xác định chi phí, khấu hao và lợi nhuận phải tuân thủ pháp luật về giá, tài chính, tránh tính trùng hoặc tính lại khoản đã được ngân sách hay nguồn khác chi trả.

Ai chịu trách nhiệm khi chất lượng dịch vụ không bảo đảm?

Hoạt động cấp nước có thể liên quan đến nhiều chủ thể: cơ quan quản lý nhà nước, chủ sở hữu và đơn vị quản lý tài sản, đơn vị khai thác nguồn, sản xuất, truyền dẫn, phân phối nước sạch và khách hàng.

Khi mất nước, nước yếu hoặc chất lượng không đạt yêu cầu, việc xác định trách nhiệm có thể phức tạp, nhất là với hệ thống liên tỉnh, bán buôn – bán lẻ hoặc có nhiều đơn vị cùng tham gia.

Đạo luật 655 phân biệt các hình thức cấp phép liên quan đến chủ sở hữu hệ thống và đơn vị cung cấp dịch vụ, đồng thời có quy định bảo vệ người tiêu dùng, giải quyết tranh chấp. Kinh nghiệm này gợi mở yêu cầu phân định trách nhiệm giữa chủ sở hữu hạ tầng, đơn vị quản lý tài sản và đơn vị trực tiếp vận hành.

Tại dự thảo Luật Việt Nam quy định quan hệ hợp đồng giữa UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan được phân cấp, ủy quyền với đơn vị cấp nước; giữa các đơn vị bán buôn; và giữa đơn vị cấp nước với khách hàng bán lẻ. Hợp đồng bán lẻ cần xác định điểm đấu nối, chất lượng, khối lượng, giá, đo đếm, thanh toán, quyền và nghĩa vụ, thông báo gián đoạn, khôi phục dịch vụ, giảm trừ tiền dịch vụ, bồi thường và giải quyết tranh chấp.

Đây là bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, hợp đồng cần làm rõ đầu mối chịu trách nhiệm với khách hàng, trách nhiệm tại từng điểm giao nhận và cơ chế phối hợp khi sự cố phát sinh từ nguồn nước, công trình đầu mối, mạng truyền tải hoặc phân phối. Việc phân định phải gắn với phạm vi quản lý, khả năng kiểm soát và phân biệt sự cố khách quan với vi phạm nghĩa vụ.

Pháp luật cần xác định không chỉ nghĩa vụ của doanh nghiệp mà cả quyền của người sử dụng: được yêu cầu điều gì, phản ánh ở đâu và được bảo vệ ra sao khi dịch vụ không đáp ứng cam kết.

Giảm nước không doanh thu: Từ chỉ tiêu kỹ thuật đến trách nhiệm quản trị ngành

Điều 15 Đạo luật 654 xác định giảm nước không doanh thu là một chức năng điều tiết của SPAN. Với doanh nghiệp, nội dung này bao gồm giảm thất thoát thực tế, hạn chế thất thu thương mại và quản lý chính xác lượng nước cung cấp, tiêu thụ.

Dự thảo Luật Cấp, Thoát nước cũng yêu cầu đơn vị cấp nước xây dựng, thực hiện kế hoạch giảm thất thoát, thất thu; phân vùng mạng lưới, kiểm soát áp lực, phát hiện rò rỉ, quản lý đồng hồ và cập nhật dữ liệu tiêu thụ. Đây vừa là chỉ tiêu kỹ thuật, vừa là yêu cầu quản trị tài sản, dữ liệu và hiệu quả hoạt động.

Không nên áp dụng một tỷ lệ cứng cho mọi doanh nghiệp do khác biệt về địa hình, tuổi thọ mạng lưới, mật độ khách hàng và cấu trúc hệ thống. Cần có phương pháp, lộ trình và cơ chế đánh giá phù hợp với kế hoạch quản lý tài sản và khả năng đầu tư của từng đơn vị.

Cần một cơ chế điều tiết hiệu quả, không nhất thiết thêm một cơ quan quản lý

Malaysia thành lập SPAN trong điều kiện tổ chức nhà nước và phân công thẩm quyền riêng. Đây là cơ quan điều tiết dịch vụ nước theo phạm vi luật định, không phải cơ quan quản lý tổng thể tài nguyên nước. Việt Nam không nhất thiết phải thành lập một cơ quan mới theo mô hình này.

Điều quan trọng là xác định đầy đủ chức năng và phân định trách nhiệm. Dự thảo Luật Cấp, Thoát nước có phân rõ nhiệm vụ theo chức năng của các Bộ và Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về cấp, thoát nước; UBND cấp tỉnh quản lý trên địa bàn; cấp xã thực hiện nhiệm vụ theo phạm vi, năng lực và phân cấp, ủy quyền.

Cơ chế hiệu quả cần có dữ liệu, chỉ tiêu đánh giá thống nhất và trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp cần được đánh giá về chất lượng, tính liên tục, mức độ sẵn sàng của dịch vụ, hiệu quả quản lý tài sản, thất thoát, khả năng đáp ứng khách hàng, tính hợp lý của giá và hiệu quả đầu tư. Thông tin công khai phải bảo đảm quyền giám sát, đồng thời bảo vệ bí mật kinh doanh và dữ liệu cá nhân.

Xây dựng Luật Cấp, thoát nước: Cơ hội thay đổi tư duy quản lý

Việt Nam đang đối mặt với đô thị hóa, biến đổi khí hậu, suy giảm và ô nhiễm nguồn nước, nhu cầu đầu tư lớn, cùng yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận nước sạch cũng đòi hỏi điều phối, phân định trách nhiệm xuyên suốt.

Kinh nghiệm Malaysia cho thấy có thể kết nối tổ chức cơ quan điều tiết, cấp phép, giám sát hiệu quả doanh nghiệp, giá dịch vụ và bảo vệ người tiêu dùng trong một khuôn khổ pháp luật. Bài học đối với Việt Nam không phải sao chép mô hình SPAN, mà là xác lập rõ chức năng, thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp phù hợp với tổ chức bộ máy trong nước.

Cần chuyển từ cách tiếp cận tập trung chủ yếu vào công trình sang quản lý theo kết quả dịch vụ, lấy người dân và chất lượng phục vụ làm trung tâm; đồng thời bảo đảm hiệu quả đầu tư, quản lý tài sản theo vòng đời, khả năng chi trả và tính bền vững tài chính của đơn vị cung cấp.

Người dân không sử dụng công suất thiết kế hay chiều dài đường ống; điều họ cần là nước sạch tại vòi, bảo đảm chất lượng, áp lực và sự ổn định. Vì vậy, hiệu quả của Luật phải được nhìn nhận từ khả năng cung cấp dịch vụ thiết yếu an toàn, liên tục, có chất lượng và có trách nhiệm giải trình.

Kết luận

Giá trị đáng nghiên cứu từ kinh nghiệm Malaysia không chỉ là việc ban hành hai đạo luật hay thành lập cơ quan điều tiết, mà là cách gắn chức năng quản lý với tiêu chuẩn dịch vụ, hiệu quả doanh nghiệp, cơ chế giá và quyền lợi người sử dụng nước.

Dự thảo Luật Cấp, thoát nước đã thể hiện rõ hơn tư duy quản lý theo chất lượng và kết quả dịch vụ: quy định chỉ tiêu chất lượng; quan hệ hợp đồng và trách nhiệm cung cấp dịch vụ … Những nội dung này cần được thực hiện đồng bộ, có lộ trình và cơ chế giám sát khả thi.

Pháp luật ngành Nước không chỉ cần trả lời ai đầu tư, sở hữu và quản lý công trình, mà còn phải làm rõ người dân được bảo đảm chất lượng dịch vụ thế nào, với mức giá ra sao, ai chịu trách nhiệm khi dịch vụ không đạt yêu cầu và cơ chế nào bảo vệ khách hàng. Đây là nền tảng để ngành Nước của Việt Nam phát triển chuyên nghiệp, hiệu quả, bền vững và thực sự phục vụ người dân.

                                                                                                     Hạ Thanh Hằng 

                                                                              Phó Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam

Các bài viết liên quan