Hiệu quả bước đầu từ việc tổ chức lại vùng cấp nước
Trong quá trình phát triển hạ tầng cấp nước nông thôn và đô thị, một số địa phương từng gặp phải tình trạng nhiều doanh nghiệp cùng triển khai dự án trên cùng một địa bàn. Hệ quả là hệ thống đường ống cấp nước bị đầu tư chồng lấn, mạng lưới phân phối thiếu đồng bộ, gây lãng phí nguồn vốn và ảnh hưởng tới hiệu quả vận hành.
Để khắc phục tình trạng này, tỉnh Bắc Ninh đã triển khai phương án phân vùng cấp nước sạch cho từng doanh nghiệp ngay từ khâu phê duyệt chủ trương đầu tư. Theo đó, mỗi đơn vị được giao phụ trách cung cấp nước cho một khu vực cụ thể, đồng thời chịu trách nhiệm đầu tư, xây dựng và vận hành hệ thống cấp nước trong phạm vi đã được phân công.
Cách làm này giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát tốt hơn quy hoạch cấp nước, đồng thời tạo sự minh bạch trong phân bổ dự án, tránh cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp và hạn chế tình trạng đầu tư trùng lặp hạ tầng.
Việc phân định rõ vùng cấp nước đã tạo điều kiện để các doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn, tập trung nâng cấp công suất nhà máy và mở rộng mạng lưới phân phối.

Nhà máy nước sạch Bắc Giang.
Tại một số khu vực nông thôn, các dự án mở rộng tuyến ống truyền tải và phân phối đã được triển khai nhanh chóng sau khi có cơ chế phân vùng rõ ràng. Nhờ đó, nhiều hộ dân trước đây phải sử dụng nước giếng khoan hoặc nước tự khai thác đã được tiếp cận nguồn nước sạch đạt quy chuẩn.
Đơn cử, tại một số thôn thuộc huyện Lục Nam (xã Bảo Đài), gần 200 hộ dân đã được đấu nối vào hệ thống cấp nước tập trung sau khi doanh nghiệp hoàn thành việc kéo dài tuyến ống cấp nước đến khu dân cư. Trước đó, người dân chủ yếu sử dụng nước giếng khoan có hàm lượng đá vôi và sắt cao, ảnh hưởng đến chất lượng sinh hoạt.
Từ góc độ quản lý, việc phân vùng cấp nước cũng giúp chính quyền địa phương thuận lợi hơn trong công tác giám sát chất lượng dịch vụ, kiểm soát tiến độ đầu tư và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống.
Những thách thức cần tiếp tục tháo gỡ
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, mô hình phân vùng cấp nước vẫn đặt ra một số thách thức trong quá trình triển khai. Tại một số địa bàn, doanh nghiệp được giao phụ trách vùng cấp nước nhưng năng lực tài chính hoặc kinh nghiệm vận hành còn hạn chế, dẫn đến tiến độ đầu tư chậm hoặc hệ thống cấp nước chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng cần tăng cường cơ chế đánh giá năng lực nhà đầu tư ngay từ giai đoạn lựa chọn dự án. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cần thường xuyên rà soát quy hoạch cấp nước, kịp thời điều chỉnh phạm vi phục vụ hoặc chuyển giao dự án cho đơn vị có năng lực tốt hơn khi cần thiết.
Một vấn đề khác là sự kết nối giữa quy hoạch cấp nước và quy hoạch phát triển đô thị, công nghiệp. Nếu thiếu sự đồng bộ, hệ thống cấp nước có thể nhanh chóng trở nên quá tải khi các khu dân cư hoặc khu công nghiệp mới hình thành.
Theo định hướng phát triển của tỉnh Bắc Ninh, đến năm 2030 tỷ lệ người dân sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn dự kiến đạt khoảng 96,4%, trong đó khu vực đô thị đạt 100% và khu vực nông thôn đạt khoảng 93,6%.
Để đạt mục tiêu này, ngoài việc mở rộng mạng lưới cấp nước, địa phương cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý vùng cấp nước, đồng thời tích hợp quy hoạch cấp nước với quy hoạch tài nguyên nước và phát triển hạ tầng đô thị.
Thực tiễn tại Bắc Ninh cho thấy, phân vùng cấp nước không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là công cụ quản trị hiệu quả trong phát triển hạ tầng cấp nước. Khi được triển khai đồng bộ với quy hoạch và cơ chế giám sát phù hợp, mô hình này có thể góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư, giảm lãng phí nguồn lực và bảo đảm quyền tiếp cận nước sạch bền vững cho người dân.
Vy Anh








