Phiên tọa đàm thuộc sự kiện công bố sáng kiến Water Forward, trong khuôn khổ chương trình Hội nghị mùa xuân 2026 do Nhóm Ngân hàng Thế giới (WBG) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (tổ chức từ ngày 13 – 18/4 tại Washington, D.C – Mỹ) đã cho thế giới thấy, nước không còn được xem đơn thuần là một dịch vụ công thiết yếu, mà đã trở thành vấn đề gắn trực tiếp với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, công bằng xã hội và khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu.

Phiên tọa đàm cho thấy, nước đã trở thành vấn đề gắn trực tiếp với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, công bằng xã hội và khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu. (Ảnh: nguồn WB)
Câu hỏi lớn đã được người điều phối viên đặt ra không phải là thế giới có nhận thức được tầm quan trọng của nước hay không, mà là làm sao biến những cam kết có được tại sự kiện thành kết quả thực tế, ở quy mô lớn và với tinh thần khẩn trương. Vì vậy, trọng tâm của cuộc thảo luận đã không dừng ở những lời kêu gọi chung chung, mà đi thẳng vào mối quan hệ giữa cải cách chính sách, quan hệ đối tác và dòng tài chính để đưa các cam kết về nước đi vào cuộc sống.
Muốn có vốn lớn cho ngành nước, trước hết phải có niềm tin
Chia sẻ thẳng thắn từ ông Carlos Piani, Giám đốc điều hành Sabesp, đơn vị được giới thiệu là doanh nghiệp cấp nước lớn nhất thế giới đến từ Brazil đã tạo ấn tượng mạnh.
Theo ông Carlos Piani, để dòng vốn tư nhân thật sự đi vào ngành Nước, điều đầu tiên cần có là tính dự báo của chính sách và khuôn khổ điều tiết. Bởi nước là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư dài hạn, nhà đầu tư chỉ có thể yên tâm khi có một hệ thống điều tiết ổn định, các hợp đồng được tôn trọng và cơ chế điều chỉnh giá có lộ trình rõ ràng. Điều kiện thứ hai là uy tín thể chế và chất lượng quản trị. Theo cách ông nói, thị trường luôn đòi hỏi năng lực thực thi, quản lý chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình. Còn điều kiện cuối cùng là phải có một danh mục dự án thực sự đủ điều kiện huy động vốn, bởi chỉ có tham vọng thôi thì chưa đủ.
Phát biểu, người đại diện của Sabesp gây chú ý không chỉ vì quan điểm, mà còn bởi những con số cụ thể được đưa ra. Ông cho biết sau 18 tháng bước vào giai đoạn tư nhân hóa, Sabesp đã huy động được 6 tỷ USD. Riêng năm ngoái, mức đầu tư đạt 3 tỷ USD, cao gấp 2,2 lần so với thời điểm doanh nghiệp còn thuộc sở hữu nhà nước. Cùng với đó, Sabesp thực hiện khoảng 3.000 kết nối hộ gia đình mỗi ngày, đưa nước đến khoảng 1,8 triệu người, đồng thời mở rộng dịch vụ thu gom và xử lý nước thải cho khoảng 6 triệu người. Theo ông Carlos Piani, quá trình này cũng đã tạo ra khoảng 40.000 việc làm tại các công trường xây dựng.
Đáng chú ý, đại diện Sabesp còn cho biết đã ký các hợp đồng trị giá khoảng 8 tỷ USD nhằm bảo đảm phổ cập dịch vụ trong khu vực nhượng quyền trước cuối năm 2029. Sabesp đã cho thấy khả năng huy động vốn của một doanh nghiệp lớn, và muốn kéo được nguồn lực lớn từ thị trường, ngành Nước phải tạo dựng được niềm tin. Niềm tin ấy đến từ sự ổn định của chính sách, từ uy tín điều hành và từ việc các dự án được chuẩn bị đủ rõ ràng để nhà đầu tư có thể nhìn thấy hiệu quả lẫn khả năng hoàn vốn.

Bài toán nước hiện nay không chỉ cần tiền, mà còn cần các nguồn vốn khác nhau cùng làm đúng vai trò của mình trong từng giai đoạn phát triển của dự án. (Ảnh: nguồn WB)
Bên cạnh góc nhìn của khu vực tư nhân, phần chia sẻ của bà Kate Hampton, Giám đốc điều hành Quỹ Children’s Investment Fund Foundation (CIFF) lại mở ra một lớp vai trò khác trong hệ sinh thái tài chính cho nước. Theo bà Kate Hampton, hoạt động từ thiện đặc biệt hữu ích ở giai đoạn một giải pháp đã chứng minh được hiệu quả nhưng vẫn chưa thể mở rộng ở quy mô lớn. Khi đó, nguồn lực từ thiện có thể đóng vai trò đi trước, hỗ trợ chứng minh mô hình, giảm rủi ro cho đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để chính phủ hoặc các nhà đầu tư khác tiếp quản, nhân rộng về sau.
Bà Kate Hampton lấy ví dụ từ việc hỗ trợ các hệ thống Nước sạch và vệ sinh môi trường (WASH) trong trường học trên quy mô toàn thành phố tại Addis (Ethiopia). Theo cách tiếp cận này, mục tiêu không chỉ là giải quyết một nhu cầu cụ thể tại từng điểm trường, mà là tìm ra những mô hình triển khai hiệu quả về chi phí, để sau đó chính phủ có thể tiếp nhận và mở rộng. Điều đó cho thấy bài toán nước hiện nay không chỉ cần tiền, mà còn cần các nguồn vốn khác nhau cùng làm đúng vai trò của mình trong từng giai đoạn phát triển của dự án.
Những con số cam kết cho thấy quy mô của sự chuyển động lớn
Nếu phần tọa đàm giúp làm rõ vì sao nước cần được đưa vào trung tâm của chính sách phát triển và tài chính, thì phần công bố cam kết lại cho thấy quy mô của cuộc chuyển động này trên bình diện toàn cầu. Nhiều định chế tài chính phát triển lớn đã lần lượt công bố mục tiêu cụ thể về số người được tiếp cận hoặc hưởng lợi từ các chương trình liên quan đến nước trong giai đoạn tới.

Nước là nền tảng của các hệ thống hạ tầng, vốn nâng đỡ tăng trưởng kinh tế, việc làm và khả năng chống chịu của nền kinh tế. (ảnh nguồn WB)
Đại diện Ngân hàng Đầu tư hạ tầng châu Á (AIIB) cho biết, nước là nền tảng của các hệ thống hạ tầng, vốn nâng đỡ tăng trưởng kinh tế, việc làm và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Theo tổ chức này, các dự án và khoản đầu tư đã góp phần hỗ trợ an ninh nguồn nước cho ít nhất 90 triệu người, và mục tiêu đặt ra là bảo đảm an ninh nguồn nước cho ít nhất 100 triệu người vào năm 2030.
Ngân hàng Phát triển Hội đồng châu Âu (CEB) đã đưa ra một thông điệp giàu tính xã hội khi khẳng định tiếp cận bình đẳng với nước sạch và điều kiện vệ sinh an toàn có tác động trực tiếp đến bất bình đẳng. Theo đại diện CEB, thiếu nước không chỉ làm tổn hại sức khỏe mà còn xâm phạm phẩm giá, hạn chế cơ hội phát triển và ảnh hưởng nặng nề nhất tới các nhóm yếu thế. Trên cơ sở đó, ngân hàng này cam kết cải thiện an ninh nguồn nước cho ít nhất 3 triệu người.
Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB) đưa ra một trong những con số lớn nhất tại sự kiện khi cam kết đóng góp để cung cấp nước sạch cho 300 triệu người vào năm 2030. Lãnh đạo EIB còn cho biết, trong năm tới, khi đảm nhận vai trò chủ tịch nhóm các ngân hàng phát triển đa phương, tổ chức này sẽ đưa nước và khả năng chống chịu trở thành một trong năm ưu tiên hàng đầu. Điều này cho thấy nước đang được kéo lên thành một trục ưu tiên chiến lược trong hệ thống tài chính phát triển quốc tế.
Tại khu vực Mỹ Latinh và Caribe, Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ (IDB) cho biết đến năm 2030 sẽ tiếp cận trực tiếp 50 triệu người, đồng thời có thể tác động gián tiếp tới thêm 76 triệu người nữa, nâng tổng số người hưởng lợi tiềm năng lên 126 triệu. Theo đại diện IDB, Water Forward là một khuôn khổ quan trọng để tiếp tục triển khai các dự án lớn, cải thiện thể chế và huy động khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào lĩnh vực nước.
Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cũng phát thông điệp tích cực nhưng không ít áp lực. Theo ADB, trong thập kỷ qua, 2,7 tỷ người tại châu Á – Thái Bình Dương đã thoát khỏi tình trạng mất an ninh nguồn nước nghiêm trọng. Tuy nhiên, vẫn còn 4,1 tỷ người trong khu vực dễ bị tổn thương do thiên tai liên quan đến nước gia tăng, khoảng trống đầu tư kéo dài và suy thoái môi trường. Trước thực tế ấy, ADB đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ tiếp cận 100 triệu người tại các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á – Thái Bình Dương bằng các giải pháp về nước sạch, vệ sinh, tưới tiêu và tăng cường khả năng chống chịu trước lũ lụt, hạn hán và bão.
Một điểm đáng chú ý khác trong phát biểu của ADB là tổ chức này sẽ điều phối để báo cáo tài chính nước chung lần thứ hai của các ngân hàng phát triển đa phương không chỉ đo lường dòng vốn, mà còn đo lường số người được tiếp cận. Như vậy, với ADB, tư duy phát triển hiệu quả của đầu tư không chỉ được tính bằng số tiền đã giải ngân, mà phải được đo bằng tác động thực tế đối với con người.
Cùng với đó, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Châu Âu (EBRD) cho biết có thể giúp khoảng 20 triệu người được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ nước vào năm 2030, thông qua các khoản đầu tư cho cấp nước, xử lý nước thải, tưới tiêu, khử mặn, cùng với cải thiện khung chính sách và hoạt động của các đơn vị cung cấp dịch vụ. Trong khi đó, Ngân hàng Phát triển Hồi giáo (IsDB) cam kết tiếp cận khoảng 85 triệu người thụ hưởng trong giai đoạn 2026 – 2030 theo ba trụ cột: nước cho con người, nước cho lương thực và nước cho hành tinh.
Nhìn tổng thể, những con số được công bố tại sự kiện cho thấy Water Forward không chỉ là một sáng kiến mang tính vận động chính sách. Đằng sau đó là một nỗ lực huy động nguồn lực toàn cầu, với kỳ vọng đưa nước trở thành một ưu tiên phát triển có thể đo đếm được, có trách nhiệm thực hiện và có kết quả cụ thể trước năm 2030.
Khi một cộng đồng có nước sạch, có hệ thống vệ sinh an toàn, có hạ tầng chống chịu trước lũ lụt hay hạn hán, thì lợi ích không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật. Đó còn là câu chuyện của sức khỏe cộng đồng, của cơ hội học tập, của sinh kế ổn định, của năng lực sản xuất và của khả năng đứng vững trước những biến động ngày càng khó lường của khí hậu. Chính vì vậy, những phát biểu tại sự kiện lần này đã cho thấy đầu tư cho nước cũng chính là đầu tư cho tương lai phát triển của mỗi quốc gia.
Mai Thanh






