K-water đề xuất giải pháp tăng khả năng chống chịu của ngành Nước trước biến đổi khí hậu

Trao đổi với phóng viên Tạp chí Cấp Thoát nước Việt Nam, đại diện K-water cho biết, biến đổi khí hậu đang khiến các thách thức trong quản lý nước ngày càng phức tạp, từ hạn hán kéo dài, lũ cực đoan đến suy giảm chất lượng nguồn nước. Trong khi đó, hạ tầng hiện hữu chịu áp lực xuống cấp, nhu cầu nước gia tăng và yêu cầu vận hành ngày càng cao.

K-water đề xuất giải pháp tăng khả năng chống chịu của ngành Nước trước biến đổi khí hậu - Ảnh 1.

Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, K-water đề xuất một số giải pháp tăng khả năng chống chịu của ngành Nước Việt Nam tại Vietnam Water Week 2026.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, mở rộng công trình là điều kiện cần nhưng chưa đủ để giải quyết những rủi ro này. Điều quan trọng là phải đổi mới phương thức quản lý, kết nối dữ liệu và ứng dụng công nghệ số để nâng cao năng lực dự báo, điều hành và ứng phó.

K-water được thành lập năm 1967, là doanh nghiệp nhà nước chuyên ngành Nước thuộc sở hữu 100% của Chính phủ Hàn Quốc. Hiện nay, doanh nghiệp hoạt động trong ba lĩnh vực chính gồm nước, năng lượng và đô thị. Với gần 60 năm kinh nghiệm quản lý nước, tổ chức này đang thúc đẩy các giải pháp chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ kinh nghiệm Hàn Quốc đến mô hình quản lý nước tích hợp

Theo K-water, Hàn Quốc đang phải đối mặt đồng thời với ba nhóm rủi ro lớn: hạn hán kéo dài, lũ cực đoan gia tăng và chất lượng nước suy giảm. Giai đoạn 2022 – 2023, “xứ sở Kim Chi” trải qua đợt hạn hán kéo dài 281 ngày, dài nhất trong lịch sử. Nắng nóng kéo dài cũng làm gia tăng nguy cơ phát triển của tảo, đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng nước chặt chẽ hơn.

Trong bối cảnh đó, K-water đề xuất lộ trình ứng phó gồm 5 giai đoạn: xây dựng hạ tầng nền tảng; mở rộng nguồn vốn và hợp tác với khu vực tư nhân; thúc đẩy chuyển đổi số; phát triển các nguồn nước thay thế; tiến tới quản lý nước tích hợp trên một nền tảng thống nhất.

Trong lộ trình này, chuyển đổi số được xác định là bước then chốt, giúp chuyển từ quản lý từng công trình riêng lẻ sang vận hành dựa trên dữ liệu, có khả năng dự báo và thích ứng với những biến động của khí hậu. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Bản sao số (Digital Twin) và hệ thống giám sát thời gian thực được ứng dụng để hỗ trợ ra quyết định, tối ưu vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

K-water cũng giới thiệu nền tảng Digital Garam, ứng dụng Web-GIS để tích hợp dữ liệu bản đồ, thông tin quan trắc, giám sát thời gian thực và mô phỏng lũ trong cùng một hệ thống. Công nghệ này không chỉ hỗ trợ dự báo lũ trên sông lớn mà còn mô phỏng nguy cơ ngập tại các khu vực đô thị, qua đó giúp xác định vị trí hạ tầng cần cải thiện và quy mô đầu tư phù hợp.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cũng cho thấy cần kết hợp giải pháp công trình với đổi mới phương thức vận hành. Trong kiểm soát lũ, việc nâng cấp tiêu chuẩn thiết kế và ứng dụng Bản sao số giúp cải thiện năng lực giám sát, dự báo. Với rủi ro xâm nhập mặn, dữ liệu độ mặn theo thời gian thực có thể hỗ trợ điều chỉnh thời điểm lấy nước. Đối với thiếu nước, các giải pháp được đề xuất gồm kết nối mạng lưới cấp nước liên vùng, tái sử dụng nước thải sau xử lý và đánh giá khả năng khử mặn nước biển tại những khu vực phù hợp.

Trong quản lý chất lượng nước và vận hành nhà máy, AI có thể hỗ trợ dự báo chất lượng nước thô, điều chỉnh hóa chất xử lý và tối ưu mức tiêu thụ điện năng. Để giảm thất thoát nước, K-water đề xuất triển khai đồng bộ các giải pháp như phân vùng đo đếm (DMA), phát hiện rò rỉ, cải tạo đường ống và quản lý bảo trì dựa trên hệ thống dữ liệu.

Theo ý kiến của K-water, những giải pháp này không nên được triển khai rời rạc mà cần kết nối trên một nền tảng số tích hợp, hình thành chu trình liên tục từ quan trắc, dự báo đến điều khiển, ứng phó và cải thiện vận hành.

Đề xuất lộ trình hợp tác tại Việt Nam

Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, K-water đề xuất cần tiếp cận quản lý nước theo hướng dài hạn, trong đó hạ tầng phải được thiết kế phù hợp với các rủi ro khí hậu trong tương lai, thay vì chỉ dựa trên số liệu quá khứ. Đồng thời, năng lực chống chịu cần được nâng cao thông qua chuyển đổi số và phương thức vận hành dựa trên dữ liệu.

Đối với Việt Nam, một số hướng ưu tiên bao  gồm xây dựng quy hoạch tổng thể theo lưu vực; tăng cường giám sát và dự báo lũ, xâm nhập mặn; kết nối các hệ thống cấp nước giữa các địa phương; phát triển nguồn nước thay thế; nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng nước thô và tối ưu hóa hoạt động của các nhà máy nước hiện hữu.

Đại diện K-water cũng nhấn mạnh việc phân kỳ đầu tư theo thứ tự ưu tiên, phù hợp với nguồn lực tài chính. Trước khi triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn, việc tăng cường giám sát, dự báo và tối ưu vận hành có thể tạo cơ sở để xác định đúng nhu cầu đầu tư, hạn chế lãng phí nguồn lực.

Để hiện thực hóa các định hướng này, K-water đề xuất lộ trình hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc gồm ba giai đoạn: triển khai các dự án thí điểm và chuyển giao công nghệ; tăng cường đào tạo, phát triển nguồn nhân lực; thúc đẩy hợp tác đầu tư, tích hợp chuyển đổi số vào các dự án PPP, BOT và kết nối nguồn vốn ODA với các nguồn tài chính khác.

Việc tăng cường hợp tác kỹ thuật, phát triển năng lực và mở rộng quan hệ đối tác đầu tư sẽ góp phần nâng cao an ninh nguồn nước, khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu của Việt Nam. Qua đó, kinh nghiệm quản lý nước của Hàn Quốc có thể được vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn, hướng tới một hệ thống cấp nước vận hành hiệu quả, linh hoạt và bền vững hơn.

Khiêm Anh

Các bài viết liên quan