PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre

Thay đổi tư duy lựa chọn vật liệu

Ngày 30/3/2026, tại Vĩnh Long, hội thảo “Ứng dụng vật liệu mới PVC-O trong hạ tầng cấp nước thực tiễn tại dự án Đường gom cầu Rạch Miễu 2 – Bến Tre” đã được tổ chức bởi Công ty CP Tập đoàn Bình Minh Việt – BVG phối hợp cùng nhà sản xuất Tập đoàn Molecor (Tây ban Nha) và Công ty CP Cấp thoát nước Bến Tre.

PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre - Ảnh 1.

Ống PVC-O nổi bật về độ bền cơ học, độ dẻo, khả năng chịu va đập và chịu áp lực cao hơn so với ống truyền thống cùng chiều dày.

Tuyến ống thuộc dự án đường gom cầu Rạch Miễu 2 (Bến Tre), do Công ty CP Cấp thoát nước Bến Tre (BEWACO) làm chủ đầu tư đã được lựa chọn làm “điểm tựa thực tiễn” cho toàn bộ nội dung hội thảo.

Đây cũng là một trong những dự án đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng ống PVC-O, loại vật liệu được phát triển trên nền nhựa PVC nhưng ứng dụng công nghệ định hướng phân tử, giúp cải thiện đáng kể các đặc tính cơ học và khả năng chịu áp lực.

Điểm đáng chú ý là cách tổ chức không dừng ở hội trường. Các đại biểu được đưa ra công trường, quan sát công trình, trước khi quay lại thảo luận kỹ thuật. Điều này khiến câu chuyện PVC-O không còn mang tính “giới thiệu sản phẩm”, mà gắn với những vấn đề rất cụ thể như: thi công có thuận lợi không, kết nối với hệ thống hiện hữu ra sao, và quan trọng hơn là vận hành có hiệu quả hay không.

Trong bối cảnh ngành Nước đang chịu áp lực ngày càng lớn về thất thoát và chi phí vận hành, cách tiếp cận này cho thấy một thay đổi rõ rệt, đó là, vật liệu không còn là yếu tố phụ trợ, mà trở thành một trong những điểm quyết định hiệu quả hệ thống.

PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre - Ảnh 2.

Các đại biểu được đưa ra công trường, quan sát công trình, trước khi quay lại thảo luận kỹ thuật.

Theo Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) Nguyễn Ngọc Điệp, ngành Nước Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh về công nghệ. Tuy nhiên, nếu xét về tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành, thì vật liệu đường ống lại là yếu tố có thể tạo ra thay đổi rõ rệt nhất. Lâu nay nhiều dự án vẫn đặt nặng yếu tố chi phí đầu tư ban đầu, trong khi hiệu quả thực sự của hệ thống lại nằm ở giai đoạn vận hành kéo dài hàng chục năm. “Nếu chỉ nhìn vào giá thành, có thể chưa thấy hết giá trị. Nhưng khi tính toàn bộ vòng đời từ vận hành, bảo trì đến thay thế, thì câu chuyện hoàn toàn khác. Việc giảm được bảo dưỡng, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ hệ thống mới chính là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư. Đây cũng là lý do các vật liệu mới, dù có thể có chi phí ban đầu cao hơn, vẫn đang dần được quan tâm”, Chủ tịch VWSA khẳng định.

Tín hiệu của một xu hướng mới

Nếu như góc nhìn của Hội VWSA đặt vấn đề ở tầm chiến lược, thì chia sẻ từ chủ đầu tư lại cho thấy rõ hơn áp lực từ thực tiễn vận hành.

PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre - Ảnh 3.

Ông Trần Thanh Bình: Chúng tôi quan tâm đến vận hành hiệu quả.

Ông Trần Thanh Bình, Tổng Giám đốc BEWACO cho biết, việc lựa chọn vật liệu cho tuyến ống không phải là quyết định mang tính thử nghiệm đơn thuần, mà xuất phát từ những vấn đề đã tồn tại trong hệ thống. Trong quá trình vận hành, các loại ống truyền thống như PVC-U, HDPE hay gang dẻo đều có những ưu điểm riêng, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế nhất định, đặc biệt liên quan đến thất thoát và chi phí vận hành….

“Chúng tôi không chọn vì đây là sản phẩm mới, mà vì đặt ra câu hỏi: nó có giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn hay không”, ông Bình chia sẻ.

Từ quá trình triển khai ban đầu, tuyến ống PVC-O cho thấy một số đặc điểm đáng chú ý. Nhờ cấu trúc vật liệu, bề mặt trong ống không phát sinh gờ mấu nối, giúp dòng chảy ổn định hơn, trọng lượng nhẹ giúp thuận lợi trong thi công. Tiết diện dòng chảy lớn hơn so với một số loại ống cùng kích thước, từ đó góp phần giảm tổn thất áp lực. Điều này không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật, mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí điện năng cho bơm.

Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ của ống cũng giúp quá trình vận chuyển, lắp đặt trở nên linh hoạt hơn, rút ngắn thời gian thi công, đó là những yếu tố đặc biệt quan trọng trong các dự án hạ tầng yêu cầu tiến độ cao.

Tuy vậy, chủ đầu tư cũng khẳng định đây là bước đi mang tính thử nghiệm có kiểm soát. Việc lựa chọn vật liệu vẫn phải dựa trên điều kiện cụ thể của từng dự án, từ địa chất, áp lực vận hành đến khả năng đồng bộ với hệ thống hiện hữu. Nhưng nếu các chỉ số vận hành tiếp tục khả quan, PVC-O hoàn toàn có thể trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc trong tương lai.

PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre - Ảnh 4.

Ông Nguyễn Thanh Hải (bìa trái) cho biết BVG hướng đến giải pháp giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí trong suốt vòng đời công trình.

Ở góc độ nhà cung cấp, ông Nguyễn Thanh Hải, Chủ tịch BVG cho biết, điểm khác biệt của PVC-O không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật, mà còn ở khả năng tối ưu toàn bộ chuỗi giá trị.

Theo ông Hải, nhờ công nghệ định hướng phân tử, ống PVC-O có thể giảm đáng kể lượng nguyên liệu sử dụng so với các loại ống truyền thống, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ bền. Điều này kéo theo lợi ích kép như giảm chi phí sản xuất và giảm chi phí vận hành dài hạn.

“Chúng tôi không đặt mục tiêu tạo ra một sản phẩm mới đơn thuần, mà hướng đến giải pháp giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí trong suốt vòng đời công trình” – ông Hải chia sẻ.

Cũng theo ông Hải, dự án tại Bến Tre là bước đi đầu tiên để đưa PVC-O vào thực tiễn Việt Nam theo hướng bài bản, có kiểm chứng. Nếu thị trường đón nhận, doanh nghiệp sẽ tính đến việc đầu tư sản xuất và chuyển giao công nghệ trong nước, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu.

PVC-O trong cấp nước được nhìn từ công trình tại Bến Tre - Ảnh 5.

Ông Walter Philip Pattynama cho biết PVC-O đã được ứng dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, với tổng chiều dài đường ống lên tới hàng trăm nghìn km.

Trong khi đó, ông Walter Philip Pattynama, Giám đốc điều hành của Molecor khu vực Đông Nam Á (Molecor SEA) là đơn vị phát triển công nghệ, cho biết: PVC-O đã được ứng dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, với tổng chiều dài đường ống lên tới hàng trăm nghìn km. Tuy nhiên, việc triển khai tại Việt Nam là bước “bản địa hóa” công nghệ, gắn với điều kiện thi công và vận hành cụ thể.

Các chuyên gia cũng lưu ý rằng, vật liệu mới không chỉ đòi hỏi hiểu biết về sản phẩm, mà còn yêu cầu chuẩn hóa quy trình thi công, từ xử lý nền, lắp đặt đến đấu nối với các hệ thống hiện hữu như HDPE hoặc gang dẻo. Đây là yếu tố quyết định để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Từ một hội thảo và một dự án cụ thể, có thể thấy rõ một chuyển động mới đang hình thành trong ngành Nước. Đó là sự chuyển dịch từ tư duy lựa chọn vật liệu theo thói quen sang lựa chọn dựa trên hiệu quả vận hành và chi phí vòng đời. Là cần những bước thử nghiệm có kiểm soát để tìm ra giải pháp tối ưu hơn cho hệ thống.

Hội thảo này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng và nhân rộng các giải pháp vật liệu mới, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư, tối ưu chi phí vận hành và hướng tới phát triển bền vững cho hạ tầng ngành Nước.

Và, vật liệu không còn là chi tiết kỹ thuật mà trở thành nền tảng quyết định hiệu quả của cả một hệ thống vận hành trong nhiều thập kỷ.

Mai Thanh

Các bài viết liên quan